卤潟 lỗ tích Hán Việt: lỗ tích Tổng quan Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 潟 (tích)Hán Việtlỗ tíchCấu tạo卤 + 潟 · lỗ + tích nghĩa thành phần: lỗ + tích