滷潟 lỗ tích Hán Việt: lỗ tích Tổng quan Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 潟 (tích)Hán Việtlỗ tíchCấu tạo卤 + 潟 · lỗ + tích nghĩa thành phần: lỗ + tích Từ liên quan Gần nghĩa卤制 · 卤化 · 卤味 · 卤壶 · 卤属 · 卤族 · 卤水 · 卤汁