滷砂 lỗ sa Hán Việt: lỗ sa Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 砂 (sa)Hán Việtlỗ saCấu tạo滷 + 砂 · lỗ + sa nghĩa thành phần: lỗ + sa Nghĩa EngCihui salmiac