滿倉 mǎn cāng · mãn thương Hán Việt: mãn thương · Pinyin: mǎn cāng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 倉 (thương)Pinyinmǎn cāngHán Việtmãn thươngCấu tạo滿 + 倉 · mãn + thương nghĩa thành phần: mãn + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指投资者将所持有的资金全部买成证券、期货等。