满宿 mãn túc Hán Việt: mãn túc Tổng quan mãn túc (人名)六群比丘之一。見比丘條。☸ Cấu tạo: 满 (mãn) + 宿 (túc)Hán Việtmãn túcCấu tạo满 + 宿 · mãn + túc nghĩa thành phần: mãn + túc Nghĩa ViệtCihui mãn túc (人名)六群比丘之一。見比丘條。☸