满果 mãn quả Hán Việt: mãn quả Tổng quan mãn quả (術語)滿業所感之果也。見滿業條。☸ Cấu tạo: 满 (mãn) + 果 (quả)Hán Việtmãn quảCấu tạo满 + 果 · mãn + quả nghĩa thành phần: mãn + quả Nghĩa ViệtCihui mãn quả (術語)滿業所感之果也。見滿業條。☸