滿檔

mãn đương

Hán Việt: mãn đương

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檔期已排滿。如:「這齣電視劇未演先轟動,廣告早已滿檔了。」

Eng

  • Cihui 滿檔 ǎndàng* n. <mach.> top gear