滿滿當噹
mãn mãn đương đương
Hán Việt: mãn mãn đương đương
Tổng quan
ĐƯƠNG 噹 tràn đầy; đầy ắp. gánh hai thùng nước đầy. 過往的車子,都滿滿當噹地載著建築材料. xe qua lại đều chở đầy ắp vật liệu xây dựng
1.形容很满的样子。
Nghĩa
Việt
- Cihui 挑著滿滿當噹的兩桶水。 過往的車子,都滿滿當噹地載著建築材料。
Hán Việt: mãn mãn đương đương
ĐƯƠNG 噹 tràn đầy; đầy ắp. gánh hai thùng nước đầy. 過往的車子,都滿滿當噹地載著建築材料. xe qua lại đều chở đầy ắp vật liệu xây dựng
1.形容很满的样子。