滿盤
mãn bàn
Hán Việt: mãn bàn · Pinyin: mǎn pán
Tổng quan
đầy đĩa | toàn diện | toàn bộ (ví dụ: một bữa tiệc) | giá trọn gói
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy đĩa | toàn diện | toàn bộ (ví dụ: một bữa tiệc) | giá trọn gói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 全盘。引申为全部﹑全局。
- Tân Hoa Tự Điển 1.全盘。引申为全部﹑全局。
Eng
- CC-CEDICT a plateful|comprehensive|the full works (e.g. a banquet)|the full price
- Cihui a plateful; comprehensive; the full works (e.g. a banquet); the full price