满讲 mãn giảng Hán Việt: mãn giảng Tổng quan mãn giảng (雜語)講完一部之書也。☸ Cấu tạo: 满 (mãn) + 讲 (giảng)Hán Việtmãn giảngCấu tạo满 + 讲 · mãn + giảng nghĩa thành phần: mãn + giảng Nghĩa ViệtCihui mãn giảng (雜語)講完一部之書也。☸