漁港

yú gǎng ngư cảng

Hán Việt: ngư cảng · Pinyin: yú gǎng

Tổng quan

cảng đánh bắt cá

Cấu tạo: (ngư) + (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảng đánh bắt cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供漁船停泊、進出,且具備便利漁業經營的港灣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停泊渔船的港湾。

Eng

  • CC-CEDICT fishing port
  • Cihui fishing port

ja

  • JMdict fishing harbour|fishing harbor