漂礫

piāo lì phiêu lịch

Hán Việt: phiêu lịch · Pinyin: piāo lì

Tổng quan

tảng đá lớn

Cấu tạo: (phiêu) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tảng đá lớn

Eng

  • CC-CEDICT (geology) glacial erratic; rock transported by a glacier
  • Cihui (geology) glacial erratic; rock transported by a glacier