漆車 qī chē · tất xa Hán Việt: tất xa · Pinyin: qī chē Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 車 (xa)Pinyinqī chēHán Việttất xaCấu tạo漆 + 車 · tất + xa nghĩa thành phần: tất + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漆以黑色之车。Tân Hoa Tự Điển 1.漆以黑色之车。