漉漉

lù lù lộc lộc

Hán Việt: lộc lộc · Pinyin: lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lộc) + (lộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溼潤的樣子。唐.李賀〈月漉漉篇〉:「月漉漉,波煙玉。莎青桂花繁,芙蓉別江木。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词; 湿貌;流貌; 莹润貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.湿貌;流貌。 3.莹润貌。