漏聲

lòu shēng lậu thanh

Hán Việt: lậu thanh · Pinyin: lòu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜壶滴漏之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜壶滴漏之声。