漏水转浑天仪

lòu shuǐ zhuàn hún tiān yílậu thủy chuyển hồn thiên nghi

Hán Việt: lậu thủy chuyển hồn thiên nghi · Pinyin: lòu shuǐ zhuàn hún tiān yí

Tổng quan

quả cầu thiên cầu vận hành bằng nước (dụng cụ thiên văn nổi tiếng của Trương Hành)

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 水 (thủy) + 轉 (chuyển) + 渾 (hồn) + 天 (thiên) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính thiên văn
  • Google Alex v6 thiên cầu nước

Eng

  • Cihui water-driven armillary sphere (Zhang Heng's famous astronomical apparatus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏水 <cm> · 漏水探知器