漏水探知器

lậu thủy tham tri khí

Hán Việt: lậu thủy tham tri khí

Tổng quan

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 水 (thủy) + 探 (tham) + 知 (tri) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy dò nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aquaphone

Eng

  • Cihui aquaphone

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏水转浑天仪 · 漏水 <cm>