漏水探知器 lậu thủy tham tri khí Hán Việt: lậu thủy tham tri khí Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 水 (thủy) + 探 (tham) + 知 (tri) + 器 (khí)Hán Việtlậu thủy tham tri khíCấu tạo漏 + 水 + 探 + 知 + 器 · lậu + thủy + tham + tri + khí nghĩa thành phần: lậu + thủy + tham + tri + khí Nghĩa EngCihui aquaphone