漏言

lòu yán lậu ngôn

Hán Việt: lậu ngôn · Pinyin: lòu yán

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泄漏密言或情况; 引申为失言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泄漏密言或情况。 2.引申为失言。