漓漓

lí lí li li

Hán Việt: li li · Pinyin: lí lí

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水波连绵貌; 形容文辞滔滔不绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水波连绵貌。 2.形容文辞滔滔不绝。