演武
diễn võ
Hán Việt: diễn võ · Pinyin: yǎn wǔ
Tổng quan
luyện tập võ thuật ặp lại các thế võ đã tập luyện. diễn vũ diễn vũ ☆Lặp lại các thế võ đã tập luyện.
Nghĩa
Việt
- Cihui luyện tập võ thuật ặp lại các thế võ đã tập luyện. diễn vũ diễn vũ ☆Lặp lại các thế võ đã tập luyện.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 練習武藝。《水滸傳》第一二回:「教軍政司告示大小諸將人員,來日都要出東郭門教場中去演武試藝。」明.顧其志《攬茝微言.罷內操》:「皇城內有小教場,以備演武。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 练习武艺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.练习武艺。
Eng
- CC-CEDICT to practice martial arts
- Cihui to practice martial arts
ja
- JMdict martial arts demonstration|martial arts training