演證

yǎn zhèng diễn chứng

Hán Việt: diễn chứng · Pinyin: yǎn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推演证明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推演证明。

Eng

  • Cihui 演證 ǎnzhèng v. illustrate