漚庫 ōu kù · ẩu khố Hán Việt: ẩu khố · Pinyin: ōu kù Tổng quan Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 庫 (khố)Pinyinōu kùHán Việtẩu khốCấu tạo漚 + 庫 · ẩu + khố nghĩa thành phần: ẩu + khố