漚泄 ōu xiè · ẩu tiết Hán Việt: ẩu tiết · Pinyin: ōu xiè Tổng quan Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 泄 (tiết)Pinyinōu xièHán Việtẩu tiếtCấu tạo漚 + 泄 · ẩu + tiết nghĩa thành phần: ẩu + tiết