漚糞

ōu fèn ẩu phẩn

Hán Việt: ẩu phẩn · Pinyin: ōu fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (phẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漚糞 ufèn v.o. compost