漚苧 ōu zhù·ẩu trữ Hán Việt: ẩu trữ · Pinyin: ōu zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"沤纻"。 Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 苧 (trữ)Pinyinōu zhùHán Việtẩu trữCấu tạo漚 + 苧 · ẩu + trữ nghĩa thành phần: ẩu + trữ Từ liên quan Gần nghĩa漚凼 · 漚步 · 漚肥 · 漚惒 · 苧麻 · 薴烯 · 漚1. · 漚2.