漚釘 ōu dīng · ẩu đinh Hán Việt: ẩu đinh · Pinyin: ōu dīng Tổng quan Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 釘 (đinh)Pinyinōu dīngHán Việtẩu đinhCấu tạo漚 + 釘 · ẩu + đinh nghĩa thành phần: ẩu + đinh