漝汩

xí gǔ

Pinyin: xí gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水流疾貌。

Cấu tạo: 漝 + 汩 (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流疾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汩汩 · 汩沒 · 汩没 · 汩活 · 汩董 · 汩越 · 漝麽 · 汩汩声