漢人

hàn rén hán nhân

Hán Việt: hán nhân · Pinyin: hàn rén

Tổng quan

người Hán

Cấu tạo: (hán) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Hán
  • Cihui hán nhân hán nhân ☆Người Trung Hoa.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉族人;指西汉、东汉时代的人。

Eng

  • CC-CEDICT Han Chinese person or people
  • Cihui Han Chinese person or people

ja

  • JMdict Chinese person (esp. Han Chinese)
  • JMdict Chinese immigrant