漢克 hàn kè · hán khắc Hán Việt: hán khắc · Pinyin: hàn kè Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 克 (khắc)Pinyinhàn kèHán Việthán khắcCấu tạo漢 + 克 · hán + khắc nghĩa thành phần: hán + khắc