漢卡 hán tạp Hán Việt: hán tạp Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 卡 (tạp)Hán Việthán tạpCấu tạo漢 + 卡 · hán + tạp nghĩa thành phần: hán + tạp Nghĩa EngCihui 漢卡 ànkǎ n. <comp.> Chinese-character circuit board M:¹zhāng