漢土 hán thổ Hán Việt: hán thổ Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 土 (thổ)Hán Việthán thổCấu tạo漢 + 土 · hán + thổ nghĩa thành phần: hán + thổ Nghĩa EngCihui 漢土 àntǔ* n. land of the Han peoplejaJMdict China