漢堡

hàn bǎo hán bảo

Hán Việt: hán bảo · Pinyin: hàn bǎo

Tổng quan

Hamburg (thành phố Đức) | (từ mượn) hamburger

Cấu tạo: (hán) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hamburg (thành phố Đức) | (từ mượn) hamburger

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.城市名。(Hamburg)位於德國北部易北河的下游。有設備優良的海港,商業繁盛,貿易以咖啡、棉花、酒類為大宗,煉油、造船、汽車工業均很發達,是德國第一大港。 2.一種在圓形麵包內夾碎牛肉餅的三明治。為英語hamburger的音譯。今則常以雞肉、豬肉餅為之。

Eng

  • CC-CEDICT Hamburg (German city)
  • CC-CEDICT (loanword) hamburger
  • Cihui Hamburg (German city)