漢女 hán nữ Hán Việt: hán nữ Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 女 (nữ)Hán Việthán nữCấu tạo漢 + 女 · hán + nữ nghĩa thành phần: hán + nữ Nghĩa EngCihui 漢女 ànnǚ* n. Goddess of the Han River M:ge/¹míng/²wèi