漢姓
hán tính
Hán Việt: hán tính · Pinyin: hàn xìng
Tổng quan
họ của người Hán | (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận
Nghĩa
Việt
- Cihui họ của người Hán | (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.漢人的姓氏。 2.漢族以外的人所冠的漢族之姓。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汉族的姓;特指非汉族的人所用的汉族的姓。
Eng
- CC-CEDICT a Han family name (surname)|(esp.) a Han surname adopted by a person of another ethnic group
- Cihui a Han family name (surname); (esp.) a Han surname adopted by a person of another ethnic group
ja
- JMdict Chinese surname|Chinese family name