漢室

hàn shìhán thất

Hán Việt: hán thất · Pinyin: hàn shì

Tổng quan

Hán thất; nhà Hán; triều Hán. (206BC-220AC)即漢朝

Cấu tạo: 漢 (hán) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà Hán
  • VietPhrases nhà Hán; triều Hán
  • Tần suất từ nhà Hán; triều Hán
  • Biên soạn the House of Liu, which ruled China during the Han dynasty

Eng

  • Cihui 漢室 ànshì n. the House of Liu, which ruled China during the Han dynasty
  • Tần suất từ n. the House of Liu, which ruled China during the Han dynasty

Đức

  • Handedict Han-Dynastie (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

室內 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室溫 · 室灑