漢志 hàn zhì · hán chí Hán Việt: hán chí · Pinyin: hàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 志 (chí)Pinyinhàn zhìHán Việthán chíCấu tạo漢 + 志 · hán + chí nghĩa thành phần: hán + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漢書藝文志的簡稱。參見「漢書藝文志」條。