漢拼
hán bính
Hán Việt: hán bính · Pinyin: hàn pīn
Tổng quan
Hanyu Pinyin (viết tắt của 漢語拼音|汉语拼音)
Nghĩa
Việt
- Cihui Hanyu Pinyin (viết tắt của 漢語拼音|汉语拼音)
Eng
- CC-CEDICT Hanyu Pinyin (abbr. for 漢語拼音|汉语拼音[Han4 yu3 Pin1 yin1])
- Cihui Hanyu Pinyin (abbr. for 漢語拼音|汉语拼音)