漢方 hán phương Hán Việt: hán phương Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 方 (phương)Hán Việthán phươngCấu tạo漢 + 方 · hán + phương nghĩa thành phần: hán + phương Nghĩa EngCihui 漢方 ànfāng n. Chinese medical artjaJMdict traditional Chinese medicine