漢狄法 hàn dí fǎ · hán địch pháp Hán Việt: hán địch pháp · Pinyin: hàn dí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 狄 (địch) + 法 (pháp)Pinyinhàn dí fǎHán Việthán địch phápCấu tạo漢 + 狄 + 法 · hán + địch + pháp nghĩa thành phần: hán + địch + pháp