漢禮 hán lễ Hán Việt: hán lễ Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 禮 (lễ)Hán Việthán lễCấu tạo漢 + 禮 · hán + lễ nghĩa thành phần: hán + lễ Nghĩa EngCihui 漢禮 ànlǐ n. Ch. fashions and etiquette