漢顯 hán hiển Hán Việt: hán hiển Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 顯 (hiển)Hán Việthán hiểnCấu tạo漢 + 顯 · hán + hiển nghĩa thành phần: hán + hiển Nghĩa EngCihui 漢顯 ànxiǎn attr. character-displaying (machine)