漪瀾
y lan
Hán Việt: y lan · Pinyin: yī lán
Tổng quan
sóng lăn tăn: gợn sóng
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng lăn tăn: gợn sóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水波。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水波。
Eng
- Cihui 漪瀾 īlán n. ripples
Hán Việt: y lan · Pinyin: yī lán
sóng lăn tăn: gợn sóng