漫灘 mạn than Hán Việt: mạn than Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 灘 (than)Hán Việtmạn thanCấu tạo漫 + 灘 · mạn + than nghĩa thành phần: mạn + than Nghĩa EngCihui 漫灘 àntān v.o. flood land/plain