漫狂

màn kuáng mạn cuồng

Hán Việt: mạn cuồng · Pinyin: màn kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (cuồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵情放荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵情放荡。