漫言

màn yán mạn ngôn

Hán Việt: mạn ngôn · Pinyin: màn yán

Tổng quan

ời nói phiếm, nói chơi. mạn ngôn mạn ngôn ☆Lời nói phiếm, nói chơi.

Cấu tạo: (mạn) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời nói phiếm, nói chơi. mạn ngôn mạn ngôn ☆Lời nói phiếm, nói chơi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散言,宣言; 随便地说; 莫言;别说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散言,宣言。 2.随便地说。 3.莫言;别说。

Eng

  • Cihui 漫言 mànyán v. ramble (in speech)

ja

  • JMdict rambling talk