漭漭
MÃNG MÃNG
Hán Việt: MÃNG MÃNG · Pinyin: mǎng mǎng
Tổng quan
bao la; mênh mông
1.水广大貌。
形容水面廣大無邊。東周戰國.宋玉〈高唐賦〉:「涉漭漭,馳苹苹。」唐.李翱〈江州南湖堤銘〉:「漭漭南陂,冬乾夏滮,九江暴漲,潛潮逆流。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mênh mông
- VietPhrases mênh mông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容水面廣大無邊。東周戰國.宋玉〈高唐賦〉:「涉漭漭,馳苹苹。」唐.李翱〈江州南湖堤銘〉:「漭漭南陂,冬乾夏滮,九江暴漲,潛潮逆流。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.水广大貌。