漭漭

mǎng mǎng

Pinyin: mǎng mǎng

Tổng quan

bao la; mênh mông。形容廣闊無邊。

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao la; mênh mông。形容廣闊無邊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容水面廣大無邊。東周戰國.宋玉〈高唐賦〉:「涉漭漭,馳苹苹。」唐.李翱〈江州南湖堤銘〉:「漭漭南陂,冬乾夏滮,九江暴漲,潛潮逆流。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水广大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水广大貌。