漯漯 luò luò · tháp tháp Hán Việt: tháp tháp · Pinyin: luò luò Tổng quan Cấu tạo: 漯 (tháp) + 漯 (tháp)Pinyinluò luòHán Việttháp thápCấu tạo漯 + 漯 · tháp + tháp nghĩa thành phần: tháp + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汗出貌。Tân Hoa Tự Điển 1.汗出貌。