漱2. Tổng quan úc miệng — Nước ăn mòn vật gì. Cấu tạo: 漱 (sấu) + 2 + .Cấu tạo漱 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui úc miệng — Nước ăn mòn vật gì.