涨绿 trướng lục Hán Việt: trướng lục Tổng quan Cấu tạo: 涨 (trướng) + 绿 (lục)Hán Việttrướng lụcCấu tạo涨 + 绿 · trướng + lục nghĩa thành phần: trướng + lục