漲錢
trướng tiễn
Hán Việt: trướng tiễn · Pinyin: zhǎng qián
Tổng quan
lạm phát | tăng lương
Nghĩa
Việt
- Cihui lạm phát | tăng lương
Eng
- CC-CEDICT inflation|salary raise
- Cihui inflation; salary raise
Hán Việt: trướng tiễn · Pinyin: zhǎng qián
lạm phát | tăng lương