渐润 tiệm nhuận Hán Việt: tiệm nhuận Tổng quan Cấu tạo: 渐 (tiệm) + 润 (nhuận)Hán Việttiệm nhuậnCấu tạo渐 + 润 · tiệm + nhuận nghĩa thành phần: tiệm + nhuận